Bạn đang kinh doanh quán ăn, nhà hàng, quán cafe và băn khoăn không biết từ năm 2026, mình phải nộp thuế bao nhiêu phần trăm doanh thu? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết thuế suất GTGT, TNCN chính xác cho ngành F&B theo quy định mới nhất.
Thuế suất ngành dịch vụ ăn uống theo Thông tư 40/2021/TT-BTC
Theo Phụ lục I, Thông tư 40/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, thuế suất áp dụng cho ngành dịch vụ ăn uống như sau:
Bảng thuế suất chính thức:
| Loại hình kinh doanh | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Dịch vụ ăn uống thông thường (quán ăn, nhà hàng, cafe, quán nước, trà sữa) | 3% | 1.5% | 4.5% |
| Dịch vụ lưu trú kèm ăn uống (homestay, nhà nghỉ có phục vụ ăn uống) | 5% | 2% | 7% |
⚠️ Lưu ý quan trọng (cập nhật theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP):
- Hộ có doanh thu ≤ 1 tỷ đồng/năm: MIỄN cả GTGT và TNCN.
- Hộ có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm: nộp GTGT trên TOÀN BỘ doanh thu × 3% và TNCN trên phần VƯỢT 1 tỷ × 1,5%.
- Đây là tỷ lệ thuế trực tiếp trên doanh thu dành cho hộ kinh doanh — KHÔNG PHẢI thuế suất 8-10% của doanh nghiệp kê khai khấu trừ.
Cách tính thuế từ năm 2026
Công thức tính thuế (ngành ăn uống):
Nếu doanh thu ≤ 1 tỷ/năm → Thuế = 0 (miễn)
Nếu doanh thu > 1 tỷ/năm:
- Thuế GTGT = Doanh thu cả năm × 3%
- Thuế TNCN = (Doanh thu − 1 tỷ) × 1,5%
Ví dụ tính thuế cụ thể:
📌 Ví dụ 1: Quán cơm bình dân - Doanh thu 480 triệu/năm
- Doanh thu: 480 triệu/năm (< 1 tỷ)
- Thuế phải nộp: 0 đồng ✅
- Lý do: Doanh thu dưới ngưỡng miễn thuế (1 tỷ)
📌 Ví dụ 2: Quán phở - Doanh thu 1,5 tỷ/năm
- Doanh thu: 1,5 tỷ/năm (> 1 tỷ)
- Thuế GTGT: 1,5 tỷ × 3% = 45 triệu/năm
- Thuế TNCN: (1,5 tỷ − 1 tỷ) × 1,5% = 7,5 triệu/năm
- Tổng thuế: 52,5 triệu/năm (≈ 4,375 triệu/tháng)
📌 Ví dụ 3: Quán cafe - Doanh thu 1,2 tỷ/năm
- Doanh thu: 1,2 tỷ/năm (> 1 tỷ)
- Thuế GTGT: 1,2 tỷ × 3% = 36 triệu/năm
- Thuế TNCN: (1,2 tỷ − 1 tỷ) × 1,5% = 3 triệu/năm
- Tổng thuế: 39 triệu/năm (≈ 3,25 triệu/tháng)
Bảng tra cứu nhanh theo doanh thu
| Doanh thu/năm | GTGT (3% × toàn bộ DT) | TNCN (1,5% × phần vượt 1 tỷ) | Tổng thuế/năm | Thuế/tháng |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 1 tỷ | 0đ | 0đ | 0đ | 0đ |
| 1,2 tỷ | 36 triệu | 3 triệu | 39 triệu | 3,25 triệu |
| 1,5 tỷ | 45 triệu | 7,5 triệu | 52,5 triệu | 4,375 triệu |
| 2 tỷ | 60 triệu | 15 triệu | 75 triệu | 6,25 triệu |
| 3 tỷ | 90 triệu | 30 triệu | 120 triệu | 10 triệu |
So sánh với thuế khoán cũ
Trước năm 2026, hộ kinh doanh thường nộp thuế khoán ấn định cố định, nhiều quán nhỏ vẫn phải đóng dù doanh thu thấp. Với cách tính mới:
| Doanh thu/năm | Thuế mới 2026 | So với thuế khoán cũ |
|---|---|---|
| ≤ 1 tỷ | 0đ | 🟢 Miễn hoàn toàn (trước đây vẫn phải nộp) |
| 1,2 tỷ | 39 triệu | 🟢 Thường thấp hơn & minh bạch hơn |
| 1,5 tỷ | 52,5 triệu | 🟡 Tương đương, tính theo thực tế |
| 2 tỷ | 75 triệu | 🟡 Tùy mức khoán cũ |
| 3 tỷ | 120 triệu | 🟠 Có thể cao hơn nhưng đúng thực tế |
💡 Kết luận:
Với cách tính mới, đa số hộ kinh doanh nhỏ và vừa được lợi — đặc biệt hộ doanh thu ≤ 1 tỷ/năm được miễn thuế hoàn toàn. Hộ quy mô lớn nộp theo thực tế, đổi lại là sự minh bạch và công bằng.
Câu hỏi thường gặp
Thuế 3% có áp dụng cho tất cả ngành F&B không?
Đúng! Tỷ lệ GTGT 3% áp dụng cho tất cả dịch vụ ăn uống: quán phở, bún, cơm, cafe, trà sữa, nhà hàng... Riêng dịch vụ lưu trú kèm ăn uống (homestay, nhà nghỉ) là 5%. (Chỉ áp dụng khi doanh thu vượt 1 tỷ/năm.)
Doanh thu Grab/ShopeeFood có tính không?
Có! Tất cả doanh thu từ bán hàng đều tính, bao gồm: bán tại quán, qua app giao hàng, đặt hàng online. Phí nền tảng (Grab, ShopeeFood) là chi phí của bạn, không trừ ra.
Quán em có 2 chi nhánh, tính riêng hay chung?
Tính CHUNG tổng doanh thu của tất cả chi nhánh dưới cùng 1 mã số thuế.
Kê khai và nộp thuế khi nào?
- Doanh thu ≤ 1 tỷ: miễn thuế — chỉ cần thông báo doanh thu 1 lần/năm (trước 31/01 năm sau)
- Doanh thu trên 1 tỷ: kê khai & nộp thuế theo quý
- Quy mô lớn: kê khai hàng tháng theo quy định
Căn cứ pháp lý
- Nghị định 141/2026/NĐ-CP - nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế GTGT, TNCN lên 1 tỷ đồng/năm (hiệu lực 01/01/2026)
- Thông tư 40/2021/TT-BTC - Phụ lục I: Bảng tỷ lệ thuế theo ngành nghề
- Nghị quyết 198/2025/QH15 - bỏ thuế khoán, miễn lệ phí môn bài từ 01/01/2026
- Luật Thuế TNCN, Luật Thuế GTGT (sửa đổi) 2025